xăng xái
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoạt bát, nhanh nhẹn, hăng hái: "xăng xái" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người luôn tỏ ra nhanh nhẹn, nhiệt tình, không ngại khó khăn trong công việc hoặc hoạt động.
- Siêng năng, cần mẫn: "xăng xái" cũng chỉ sự chăm chỉ, tích cực tham gia vào các công việc, thường là những việc nhỏ nhặt hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tỏ ra nhanh nhẹn, hăng hái làm việc nhà từ lúc sáng sớm.)
- (Anh ta nhiệt tình, siêng năng giúp đỡ mọi người xung quanh.)
- (Đứa trẻ nhanh nhẹn, hoạt bát chạy đi lấy đồ cho bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xăng xái" kết hợp với động từ: thường được dùng trước hoặc sau động từ để nhấn mạnh sự nhiệt tình trong hành động.
- Cô ấy xăng xái dọn dẹp nhà cửa. (Cô ấy hăng hái dọn dẹp nhà cửa.)
- Họ xăng xái tham gia các hoạt động tình nguyện. (Họ nhiệt tình tham gia các hoạt động tình nguyện.)
"xăng xái" trong ngữ cảnh tiêu cực: đôi khi có thể mang sắc thái hơi quá đà, thiếu suy nghĩ.
- Anh ấy xăng xái nhảy vào việc mà không suy tính. (Anh ấy hăng hái quá mức, lao vào việc mà không cân nhắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Xăng xái (tính từ): không có biến thể chính thức; là từ láy âm, thường dùng trong văn nói và văn học dân gian.
- Xăng xái (động từ): ít dùng, nhưng có thể hiểu là hành động nhanh nhẹn, hăng hái.
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhẹn: chỉ sự hoạt bát, linh hoạt.
- Cô ấy nhanh nhẹn như sóc. (Cô ấy rất hoạt bát.)
- Hăng hái: nhiệt tình, tích cực.
- Anh ấy hăng hái tham gia đội thanh niên xung phong. (Anh ấy nhiệt tình tham gia.)
- Siêng năng: chăm chỉ, cần mẫn.
- Học sinh siêng năng luôn đạt kết quả tốt. (Học sinh chăm chỉ thường đạt kết quả tốt.)
- Hoạt bát: nhanh nhẹn, linh hoạt trong hành động và lời nói.
- Đứa trẻ hoạt bát khiến ai cũng yêu quý. (Đứa trẻ nhanh nhẹn khiến mọi người yêu quý.)
Thành ngữ liên quan
- Xăng xái như ong: ví von sự nhanh nhẹn, hăng hái, không ngừng nghỉ.
- Cô ấy xăng xái như ong, suốt ngày làm việc không nghỉ. (Cô ấy nhanh nhẹn, hăng hái như ong, suốt ngày làm việc không ngừng.)